thù đáp

Học thuật
Thân thiện
thù đáp

Một người đàn ông thù đáp món nợ cũ bằng một món quà chân thành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả lại, đáp lại để đền , đáp nghĩa: Hành động đền đáp, trả ơn lại cho người đã giúp đỡ, ban ơn cho mình. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con người phải biết thù đáp công ơn của cha mẹ. (Con người phải biết đáp lại, trả ơn công lao của cha mẹ.)
    • Ông ấy luôn tìm cách thù đáp ân tri ngộ. (Ông ấy luôn tìm cách đền đáp lại ơn gặp gỡ, biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thù đáp ân tình": Đền đáp lại tình cảm, ơn nghĩa sâu nặng.

    • Làm sao để thù đáp ân tình của thầy ? (Làm sao để đền đáp lại ơn tình của thầy ?)
  • "Thù đáp xứng đáng": Trả ơn một cách tương xứng, xứng đáng với những đã nhận được.

    • Chúng tôi sẽ cố gắng thù đáp xứng đáng sự giúp đỡ của mọi người. (Chúng tôi sẽ cố gắng đền đáp một cách xứng đáng sự giúp đỡ của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Đền đáp (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động trả ơn, báo đáp. Từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Anh ấy đã đền đáp công ơn nuôi dưỡng. (Anh ấy đã trả ơn công lao nuôi dưỡng.)
  • Báo đáp (động từ): Báo ơn, trả ơn.

    • Lấy thành tích học tập để báo đáp cha mẹ. (Lấy thành tích học tập để báo ơn cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáp nghĩa: Đáp lại tấm thịnh tình, ơn nghĩa.
  • Trả ơn: Trả lại ơn huệ đã nhận.
Từ trái nghĩa
  • Phụ ơn: Phụ bạc, quên ơn người đã giúp mình.
  • Vong ân: Quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "thù đáp" mang sắc thái cổ, trang trọng thường được dùng trong văn chương, những ngữ cảnh mang tính đạo , luân thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "đền đáp" hay "trả ơn" nhiều hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường đi với các danh từ chỉ ơn nghĩa như "công ơn", "ân tình", "ân nghĩa".
thù đáp

Một người đàn ông thù đáp món nợ cũ bằng một món quà chân thành.

  1. Trả lại để đền (): Thù đáp ân tri ngộ.